lớp sơn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp phủ bề mặt bằng chất tạo màu: "lớp sơn" chỉ một lượng sơn được phủ lên một bề mặt, tạo thành một màng mỏng để bảo vệ hoặc trang trí.
- Lớp bề mặt giả tạo: "lớp sơn" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ vẻ ngoài che đậy bản chất thật, như một lớp mạ bóng bề ngoài.
Ví dụ sử dụng
Lớp phủ bằng chất tạo màu:
- Lớp sơn trên tường đã bị bong tróc sau nhiều năm. (Lớp sơn phủ trên tường bị hỏng do thời gian.)
- Cần phải sơn thêm một lớp sơn nữa để bảo vệ gỗ khỏi ẩm mốc. (Cần phủ thêm một lớp sơn để chống ẩm cho gỗ.)
Lớp bề mặt giả tạo:
- Lớp sơn lịch sự của anh ta che giấu một tâm hồn thô lỗ. (Vẻ ngoài lịch thiệp giả tạo của anh ta che đậy bản chất thật.)
- Đừng để lớp sơn hào nhoáng bên ngoài đánh lừa bạn. (Đừng bị vẻ bề ngoài giả tạo đánh lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lớp sơn lót": lớp sơn đầu tiên được phủ lên bề mặt để tạo độ bám và bảo vệ trước khi sơn lớp chính.
- Lớp sơn lót giúp lớp sơn màu bám chắc hơn. (Lớp sơn nền giúp lớp sơn màu bám dính tốt hơn.)
"lớp sơn phủ": lớp sơn cuối cùng tạo màu sắc và độ bóng cho bề mặt.
- Lớp sơn phủ quyết định tính thẩm mỹ của sản phẩm. (Lớp sơn bề mặt quyết định vẻ đẹp của sản phẩm.)
"lớp sơn bóng": lớp sơn có độ bóng cao, thường dùng để tăng tính thẩm mỹ.
- Chiếc xe hơi được phủ một lớp sơn bóng lấp lánh. (Chiếc xe được phủ lớp sơn bóng sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Sơn (danh từ): chất liệu lỏng dùng để phủ bề mặt, tạo màu và bảo vệ.
- Thùng sơn này đã hết. (Thùng chất sơn này đã dùng hết.)
Lớp phủ (danh từ): bất kỳ lớp vật chất nào phủ lên bề mặt, không riêng sơn.
- Lớp phủ chống thấm này rất hiệu quả. (Lớp phủ ngăn nước này hoạt động tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Lớp men: lớp phủ bóng, thường dùng cho gốm sứ hoặc kim loại.
- Lớp men trên bát đĩa rất sáng. (Lớp men phủ trên bát đĩa rất bóng.)
- Lớp mạ: lớp phủ kim loại mỏng lên bề mặt khác.
- Lớp mạ vàng trên đồ trang sức đã phai. (Lớp phủ vàng trên trang sức đã mờ.)
Thành ngữ liên quan
- Lớp sơn hào nhoáng: vẻ bề ngoài đẹp đẽ, lộng lẫy nhưng giả tạo, che đậy sự thật.
- Đừng tin vào lớp sơn hào nhoáng của những lời hứa suông. (Đừng tin vào vẻ ngoài hứa hẹn đẹp đẽ nhưng rỗng tuếch.)