lớp sơn

lớp sơn

Căn phòng cần hai lớp sơn mới đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp phủ bề mặt bằng chất tạo màu: "lớp sơn" chỉ một lượng sơn được phủ lên một bề mặt, tạo thành một màng mỏng để bảo vệ hoặc trang trí.
    • Lớp bề mặt giả tạo: "lớp sơn" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ vẻ ngoài che đậy bản chất thật, như một lớp mạ bóng bề ngoài.
dụ sử dụng
  • Lớp phủ bằng chất tạo màu:

    • Lớp sơn trên tường đã bị bong tróc sau nhiều năm. (Lớp sơn phủ trên tường bị hỏng do thời gian.)
    • Cần phải sơn thêm một lớp sơn nữa để bảo vệ gỗ khỏi ẩm mốc. (Cần phủ thêm một lớp sơn để chống ẩm cho gỗ.)
  • Lớp bề mặt giả tạo:

    • Lớp sơn lịch sự của anh ta che giấu một tâm hồn thô lỗ. (Vẻ ngoài lịch thiệp giả tạo của anh ta che đậy bản chất thật.)
    • Đừng để lớp sơn hào nhoáng bên ngoài đánh lừa bạn. (Đừng bị vẻ bề ngoài giả tạo đánh lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lớp sơn lót": lớp sơn đầu tiên được phủ lên bề mặt để tạo độ bám bảo vệ trước khi sơn lớp chính.

    • Lớp sơn lót giúp lớp sơn màu bám chắc hơn. (Lớp sơn nền giúp lớp sơn màu bám dính tốt hơn.)
  • "lớp sơn phủ": lớp sơn cuối cùng tạo màu sắc độ bóng cho bề mặt.

    • Lớp sơn phủ quyết định tính thẩm mỹ của sản phẩm. (Lớp sơn bề mặt quyết định vẻ đẹp của sản phẩm.)
  • "lớp sơn bóng": lớp sơn độ bóng cao, thường dùng để tăng tính thẩm mỹ.

    • Chiếc xe hơi được phủ một lớp sơn bóng lấp lánh. (Chiếc xe được phủ lớp sơn bóng sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sơn (danh từ): chất liệu lỏng dùng để phủ bề mặt, tạo màu bảo vệ.

    • Thùng sơn này đã hết. (Thùng chất sơn này đã dùng hết.)
  • Lớp phủ (danh từ): bất kỳ lớp vật chất nào phủ lên bề mặt, không riêng sơn.

    • Lớp phủ chống thấm này rất hiệu quả. (Lớp phủ ngăn nước này hoạt động tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lớp men: lớp phủ bóng, thường dùng cho gốm sứ hoặc kim loại.
    • Lớp men trên bát đĩa rất sáng. (Lớp men phủ trên bát đĩa rất bóng.)
  • Lớp mạ: lớp phủ kim loại mỏng lên bề mặt khác.
    • Lớp mạ vàng trên đồ trang sức đã phai. (Lớp phủ vàng trên trang sức đã mờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Lớp sơn hào nhoáng: vẻ bề ngoài đẹp đẽ, lộng lẫy nhưng giả tạo, che đậy sự thật.
    • Đừng tin vào lớp sơn hào nhoáng của những lời hứa suông. (Đừng tin vào vẻ ngoài hứa hẹn đẹp đẽ nhưng rỗng tuếch.)